CHƯƠNG 1: TƯ DUY & CHUẨN BỊ (FOUNDATION)
Trước khi đốt tiền vào quảng cáo, hãy chắc chắn bạn đã có "vũ khí" tốt.
1.1. Tiêu chuẩn Nội dung 2026 (Effective Content)
BÁO ĐỘNG ĐỎ: TỪ KHÓA CẤM 2026 (POLICY BLACKLIST)
Facebook AI quét nội dung tự động. Tuyệt đối KHÔNG dùng các từ sau trong bài viết hoặc trên ảnh:
- ❌ Cam kết: Cam kết 100%, Chắc chắn hiệu quả, Trị dứt điểm.
- ❌ Tài chính: Vay vốn, Giải ngân, Lãi suất, Xóa nợ.
- ❌ Sức khỏe: Giảm cân, Mỡ thừa, Tăng vòng 1, Zoom cận cảnh da thịt.
- ❌ Phân biệt: Da đen/trắng, Béo/Gầy, Tôn giáo, Giới tính.
- ❌ Thương hiệu: Nhắc tên Nike, Adidas, Toyota... (nếu không có giấy phép).
- ❌ Lừa đảo: Việc nhẹ lương cao, Tuyển CTV online.
XU HƯỚNG (NÊN LÀM)
- Reels & Video Ngắn: Định dạng ưu tiên số 1.
- UGC (User Generated): Quay bằng điện thoại, chân thực.
- Giải trí (Entertaining): Hài hước, Drama, Kể chuyện.
CẦN TRÁNH (VI PHẠM)
- Cam kết 100%: "Bao vay 100%", "Cam kết lợi nhuận khủng" (xe dịch vụ).
- Hình ảnh gợi dục: Zoom vào cơ thể người mẫu bên cạnh xe.
- So sánh dìm hàng: Nhắc tên đối thủ trực tiếp để chê bai.
- Short-form Video (Reels): Chiếm 60% hiển thị. Video dưới 60s, quay dọc 9:16.
- UGC / Lo-fi: Video "quay vội" bằng điện thoại lại hiệu quả hơn video studio bóng bẩy. Khách hàng tin vào sự chân thật.
- 3 Giây vàng: Phải gây chú ý ngay lập tức (Hook) bằng câu hỏi sốc, hình ảnh lạ, hoặc âm thanh trend.
- Cam kết thái quá: "Trị dứt điểm", "Kiếm 1 tỷ/tháng" -> Dễ bị quét vi phạm.
- Before/After: Ảnh so sánh trước/sau (đặc biệt trong spa, mỹ phẩm) bị hạn chế hiển thị.
- Zoom cận cảnh: Zoom vào bộ phận cơ thể (mụn, mỡ bụng) gây phản cảm.
1.2. Xây dựng "Trust" cho Fanpage
Quảng cáo rẻ hay đắt phụ thuộc vào việc khách hàng có TIN Fanpage của bạn không.
| Yếu tố | Tiêu chuẩn tối ưu |
|---|---|
| Ảnh bìa/Avatar | Rõ nét, chuyên nghiệp, đồng bộ màu sắc thương hiệu. Chứa thông tin liên hệ rõ ràng. |
| Thông tin trang | Điền đầy đủ 100%: Web, Mail, Hotline, Địa chỉ, Giờ làm việc. Đặc biệt là nút nhắn tin/gọi ngay. |
| Nội dung duy trì | Đăng bài không bán hàng (giá trị, chia sẻ, meme) ít nhất 3 lần/tuần để giữ tương tác tự nhiên. |
| Đánh giá (Review) | Seeding (tạo đà) 10-20 đánh giá 5 sao ban đầu để tạo uy tín cho khách lạ. |
1.3. Nghiên cứu đối thủ (Spy Ads)
Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng. Đừng tự nghĩ content, hãy xem đối thủ đang làm gì.
Quy trình "Do thám" hợp pháp:
- Truy cập Facebook Ads Library (Thư viện quảng cáo).
- Chọn Quốc gia: Việt Nam - Hạng mục: Tất cả quảng cáo.
- Gõ tên đối thủ hoặc từ khóa ngành (VD: Toyota Vios, Bất động sản, Giảm cân).
- Phân tích:
- Đang chạy (Active): Quảng cáo này đang sống tốt.
- Ngày bắt đầu: Nếu chạy > 1 tháng => Bài này ra đơn tốt (Win Ads). Copy format của nó!
- Định dạng: Họ dùng Video hay Ảnh? Họ viết dài hay ngắn?
CHƯƠNG 2: THIẾT LẬP TÀI KHOẢN (ACCOUNT SETUP)
Để chạy quảng cáo, bạn cần một "ngôi nhà" (Business Manager) và "ví tiền" (Tài khoản quảng cáo).
Tài khoản quảng cáo
https://business.facebook.com/latest/settings/ad_accounts/?business_id={bm-id}
Thực hiện theo các bước sau để tạo mới tài khoản quảng cáo.
Bước 1: Thêm tài khoản quảng cáoBước 2: Chọn loại tài khoản quảng cáo-
Tạo tài khoản quảng cáo mới: Người tạo và quản lý sẽ là quản trị viên đang đăng nhập -
Thêm tài khoản quảng cáo hiện tại: Chuyển tài khoản quảng cáo từ bên ngoài vào hồ sơ doanh nghiệp để quản lý
-
Bước 3: Thông tin tài khoản quảng cáoBước 4: Lựa chọn sở hữu của tài khoản quảng cáo-
Doanh nghiệp của tôi: Thông tin tài khoản quảng cáo sẽ được lưu trữ trong hồ sơ doanh nghiệp -
Doanh nghiệp hoặc khách hàng khác: Thông tin tài khoản quảng cáo sẽ được lưu trữ trong hồ sơ doanh nghiệp với khách hàng khác, sử dụng trong trường hợp tạo cho một cá nhân bên ngoài hồ sơ doanh nghiệp hiện tại
-
Bước 5: Xác nhận yêu cầuBước 6: Thông báo kết quả tạo tài khoản quảng cáo
Note
Sau khi tạo mới tài khoản quảng cáo thành công,
để sử dụng tài khoản quảng cáo chạy Ads cần thêm
Phương thức thanh toán
cho tài khoản quảng cáo.
Trong trường hợp tài khoản quảng cáo đã thêm Phương thức thanh toán
có thể sử dụng tính năng Chỉ định người sử dụng tài khoản quảng cáo
để bắt đầu chạy Ads.
Đối với tài khoản quảng cáo dùng để chạy Ads Tiến hành phân quyền sử dụng tài khoản quảng cáo như sau.
Bước 1: Chọn tài khoản quảng cáoBước 2: Chỉ định ngườiBước 3: Chọn người dùng cần phân quyền sử dụng tài khoản quảng cáo, đồng thời phân quyền truy cập tài khoản quảng cáo-
Quyền truy cập một phần: Sử dụng để phân quyền truy cập, tạo, chỉnh sửa, xem báo cáo tài khoản quảng cáo -
Toàn quyền kiểm soát: Có thể phân quyền cho người khác, cũng như kiểm soát tất cả thông tin tài khoản quảng cáo, bao gồm việc quản lý phương thức thanh toán
-
Bước 4: Xác nhận phân quyền
Phương thức thanh toán
https://business.facebook.com/billing_hub/payment_methods?placement=standalone
Thực hiện theo các bước sau để thêm phương thức thanh toán.
Bước 1: Chọn tài khoản quảng cáo cần thêm phương thức thanh toánBước 2: Thêm phương thức thanh toánBước 3: Chỉ định Người phụ trách thông tin tài chínhChỉ định cho chính tôi: Người tạo và quản lý sẽ là quản trị viên đang đăng nhậpChỉ định cho người khác: Tạo và chỉ định người phụ trách khác
Bước 4: Thêm thông tin thanh toánBước 5: Điền thông tin Thẻ tín dụng hoặc Thẻ ghi nợBước 6: Chờ Facebook xác minh thông tin thẻ. Nếu Facebook xác minh thành công sẽ trả về thông báo thành công và xuất hiện thêm thông tin thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ vừa thêm vào.
Note
Đôi khi xảy ra trường hợp phương thức thanh toán vừa thêm vào
không thể sử dụng được do Facebook thông báo Trạng thái: Dư Nợ.
Cách xử lý là Xóa phương thức thanh toán đó và Thêm lại phương thức thanh toán
Nếu Facebook vẫn báo Trạng thái: Dư Nợ thì sử dụng đường dẫn này để thêm phương thức thanh toán
https://www.facebook.com/help/contact/649167531904667
Thực hiện các bước trên mà trạng thái vẫn không được giải quyết thì liên hệ với Facebook để được hỗ
trợ hoặc sử dụng thông tin thẻ thanh toán khác.
CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU CHIẾN DỊCH (CAMPAIGN OBJECTIVES)
Chọn sai mục tiêu = Vứt tiền qua cửa sổ. Hãy chọn đúng cái bạn muốn.
6 Mục tiêu theo chuẩn ODAX mới nhất
1. Mức độ nhận biết (Awareness)
Cũ: Tiếp cận, Nhận diện thương hiệu
Dùng khi: Muốn càng nhiều người nhìn thấy quảng cáo càng tốt
(Khai trương, ra mắt sản phẩm mới).
KPI: CPM, Reach.
2. Lưu lượng truy cập (Traffic)
Cũ: Traffic click, Landing page view
Dùng khi: Muốn lôi kéo người dùng nhấp vào link để về Website
hoặc Shopee/Lazada.
KPI: CPC, CTR.
3. Lượt tương tác (Engagement)
Cũ: Tương tác bài viết, Video Views, Tin nhắn
Dùng khi: Muốn có Like, Comment, Share hoặc Gửi tin nhắn
(Messenger). Đây là mục tiêu phổ biến nhất để bán hàng qua Chat.
KPI: Cost per Mess.
4. Khách hàng tiềm năng (Leads)
Cũ: Lead Form
Dùng khi: Muốn khách điền form (Tên, SĐT, Email) ngay trên
Facebook để telesale gọi lại. (Bất động sản, Spa, Khóa học).
KPI: Cost
per Lead.
5. Quảng cáo ứng dụng (App Promotion)
Cũ: App Installs
Dùng khi: Muốn người dùng tải và cài đặt App Mobile của bạn.
6. Doanh số (Sales)
Cũ: Chuyển đổi (Conversions)
Dùng khi: Bán hàng trực tiếp trên Website (Thương mại điện tử).
Yêu cầu phải cài Pixel. Facebook sẽ tìm người có hành vi "Thêm vào giỏ hàng" và "Thanh toán".
KPI: ROAS, CPA.
Chiến dịch vs. Nhóm QC vs. Quảng cáo?
Facebook tổ chức theo mô hình "Mẹ bồng con". Bạn cần hiểu rõ để không bị rối:
- Cấp 1: Chiến dịch (Campaign): Xác định MỤC TIÊU (Bạn muốn gì? Tin nhắn hay Đơn hàng?).
- Cấp 2: Nhóm quảng cáo (Ad Set): Xác định ĐỐI TƯỢNG & NƠI HIỂN THỊ (Bán cho ai? Ở đâu? Bao nhiêu tiền?).
- Cấp 3: Quảng cáo (Ad): Xác định NỘI DUNG (Khách sẽ nhìn thấy gì? Ảnh nào? Text nào?).
CHƯƠNG 4: HƯỚNG DẪN SET CAMP (STEP-BY-STEP)
Quy trình chuẩn để lên một chiến dịch hoàn chỉnh từ A-Z.
Bước 1: Cấp độ Chiến dịch (Campaign Level)
Đây là lúc bạn chọn Mục tiêu (đã học ở Chương 3) và cài đặt Ngân sách tổng.
Nên đặt theo công thức để dễ quản lý:
[Ngày] - [Sản phẩm] - [Mục tiêu] - [Ngân sách]
VD: 01/01 - Giày Da - Tin nhắn - 500k
Bật cái này nếu bạn chạy nhiều nhóm QC. AI sẽ tự dồn tiền vào nhóm nào ra đơn nhiều nhất.
Bước 2: Cấp độ Nhóm quảng cáo (Ad Set Level)
Quan trọng nhất: Xác định "Bán cho ai?" và "Bán ở đâu?".
1. Vị trí chuyển đổi (Conversion Location)
- Ứng dụng tin nhắn: Chọn cái này nếu muốn khách chat page.
- Trang web: Chọn nếu muốn khách vào Web mua hàng (Cần Pixel).
2. Lịch chạy & Ngân sách
Nên đặt ngày kết thúc nếu bạn hay quên tắt quảng cáo. Đừng để nó chạy vô hạn!
3. Đối tượng (Audience) - Ai sẽ thấy QC?
| Vị trí (Location) | Chọn "Những người sống tại vị trí này". Tránh chọn "Những người ở địa điểm này gần đây" (trừ khi làm du lịch). |
| Độ tuổi (Age) | Đừng target quá hẹp. AI 2026 thông minh hơn bạn nghĩ. Hãy mở rộng biên độ tuổi (VD: thay vì 25-30, hãy để 22-35). |
| Nhắm mục tiêu chi tiết (Detail Targeting) | Nhập sở thích/hành vi (VD: Sở thích Xe hơi, Phụ kiện ô tô, Bảo hiểm). Mẹo: Đừng lạm dụng. Content xe đẹp, giá tốt mới là thứ lọc khách. |
Bước 3: Cấp độ Quảng cáo (Ad Level)
Nơi khách hàng thực sự nhìn thấy nội dung của bạn.
Chọn Tạo quảng cáo (Upload ảnh/video mới) hoặc Sử dụng bài viết có sẵn (Bài đã đăng trên Page).
- Một hình ảnh/video: Phổ biến nhất.
- Quay vòng (Carousel): Nhiều ảnh trượt ngang (Tốt cho catalogue).
- Bộ sưu tập: Trải nghiệm mua sắm Fullscreen.
4 CÔNG THỨC VIẾT CONTENT "BÁN XE HƠI" (AUTOMOTIVE)
- A - Attention (Chú ý)
- "CHOÁNG NGỢP trước vẻ đẹp tương lai của OMODA C5? Đừng lướt qua nếu bạn đam mê tốc độ!"
- I - Interest (Thích thú)
- "Thiết kế Fastback thể thao, màn hình đôi 10.25 inch, loa Sony hàng hiệu. Bảo hành động cơ lên đến 10 năm - Duy nhất phân khúc."
- D - Desire (Khao khát)
- "Sở hữu tâm điểm mọi ánh nhìn khi lướt trên phố. Trải nghiệm công nghệ lái tự động ADAS thời thượng."
- A - Action (Hành động)
- "👉 Đăng ký lái thử ngay để nhận ưu đãi Trước bạ 100% hôm nay!"
- P - Problem (Vấn đề)
- "Xăng tăng giá, tắc đường kẹt xe, khói bụi mịt mù mỗi sáng đi làm?"
- A - Agitate (Xát muối)
- "Đi xe máy thì khổ (mưa ướt, nắng nôi), đón con đi học thật vất vả. Chưa kể chi phí nuôi xe xăng ngày càng đắt đỏ."
- S - Solve (Giải pháp)
- "VinFast VF3 - Giải pháp 'Che mưa che nắng' thông minh. Sạc điện tại nhà, chi phí rẻ như xe máy. 👉 Cọc ngay chỉ 15 triệu!"
- F - Features (Tính năng)
- "Mitsubishi Xforce có khoảng sáng gầm 222mm và chế độ lái Đường ngập nước (Wet Mode)."
- A - Advantages (Ưu điểm)
- "Lội nước vô tư, leo vỉa hè thoải mái, không sợ đường ngập mỗi mùa mưa Sài Gòn/Hà Nội."
- B - Benefits (Lợi ích)
- "An tâm tuyệt đối đưa đón gia đình trên mọi địa hình. Chiếc SUV gầm cao đích thực cho đường phố Việt Nam."
- B - Before (Trước)
- "Cả nhà 4 người chen chúc trên chiếc xe máy cũ, áo mưa lướt thướt, con cái nheo nhóc?"
- A - After (Sau)
- "Hãy tưởng tượng cuối tuần cả nhà vi vu trên chiếc xế hộp mát lạnh, nghe nhạc chill chill, con ngủ ngon lành ghế sau."
- B - Bridge (Cầu nối)
- "Hyundai Creta - Nâng tầm chất lượng sống gia đình bạn. Trả trước chỉ 120 triệu nhận xe ngay. Đủ màu giao ngay!"
Bước 4: Seeding & Mồi lửa (Social Proof)
Chạy quảng cáo vào một bài viết "trắng trơn" (0 like, 0 comment) là ném tiền qua cửa sổ.
Hiệu ứng đám đông (FOMO). Khách hàng chỉ tin tưởng và bấm mua khi thấy người khác cũng đang mua.
KPI bắt buộc: Trước khi bật Ads, bài viết phải có tối thiểu 20-50 Like và 5-10 Comment.
- Role 1 (Hỏi han): "Xe này có sẵn màu đỏ không shop?", "Giá lăn bánh về tỉnh bao nhiêu?" -> Để Page trả lời tư vấn.
- Role 2 (Khen ngợi): "Đã nhận xe, dịch vụ tốt nhé", "Tư vấn nhiệt tình". -> Tăng Trust.
- Role 3 (Tag bạn bè): "Vào xem này chồng @Tag", "Hợp với bà này @Tag".
CHƯƠNG 5: CHIẾN LƯỢC AI & TỰ ĐỘNG (BUSINESS AI)
Biến Fanpage thành một nhân viên tư vấn thông minh hoạt động 24/7. Dưới đây là quy trình 4 giai đoạn để bạn làm chủ công cụ AI mới nhất của Meta.
Giai đoạn 1: Truy cập và Thiết lập ban đầu
Khác với các tin nhắn tự động thông thường, Business AI nằm trong một trình quản lý riêng biệt.
Giai đoạn 2: Dạy AI (Huấn luyện kiến thức)
AI chỉ thực sự thông minh khi bạn cung cấp đủ dữ liệu. Đây là bước "nạp linh hồn" cho chatbot.
Chi tiết form "Nạp thông tin":
[1] Tiêu đề: Tên của khối kiến thức. Giúp AI nhận diện nhanh chủ đề khi có từ khóa trùng khớp (VD: "Địa chỉ shop", "Bảo hành").
[2] Chi tiết (Nội dung chính):
- Viết câu khẳng định rõ ràng.
- Có thể dùng gạch đầu dòng để AI dễ tách ý.
- Giới hạn: 2,000 ký tự.
[3] Thêm ảnh: AI sẽ tự động gửi ảnh này kèm câu trả lời (VD: Ảnh Menu, Ảnh hướng dẫn đo size).
[4] Nút Lưu: Sau khi nhấn Lưu, AI mất khoảng vài phút để "học" và bắt đầu áp dụng vào thực tế.
Dạy AI về Bảng giá (Price List)
Có 3 phương thức để AI luôn trả lời đúng giá sản phẩm:
- 1. Tải tệp: Upload Excel/CSV hoặc ảnh chụp bảng giá giấy.
- 2. Google Sheets: Link trực tiếp. Khi bạn đổi giá trên file Google, AI sẽ cập nhật theo ngay lập tức.
- 3. Nhập tay: Tự gõ danh sách "Tên sản phẩm - Giá tiền".
Giai đoạn 3: Cấu hình Hành vi & Đối tượng
Kiểm soát AI sẽ nói chuyện với ai và thái độ như thế nào.
Thiết lập Instructions (Hướng dẫn):
Trong tab Hướng dẫn, bạn có thể tạo các kịch bản hành xử cho AI:
- Xin số điện thoại: "Hãy luôn xin số điện thoại khách hàng sau khi tư vấn xong tính năng của sản phẩm."
- Giọng điệu: "Trả lời thân thiện, sử dụng icon và gọi khách hàng là Anh/Chị."
- Chốt đơn: "Nếu khách muốn mua, hãy dẫn link tới website hoặc yêu cầu để lại địa chỉ."
Cài đặt Kênh & Đối tượng:
- Đối tượng: Có thể giới hạn AI chỉ phản hồi những người nhắn tin từ Quảng cáo để tiết kiệm nguồn lực.
- Lên lịch: Chọn khung giờ AI hoạt động (VD: Chỉ trực đêm từ 22h - 8h sáng).
- Trao đổi lại: Tự động nhắc khách hàng sau 1 tiếng nếu họ bỏ dở cuộc hội thoại.
Giai đoạn 4: Meta Advantage+ (Tự động hóa Quảng cáo)
Meta Advantage+ không chỉ là một nút bật/tắt đơn giản. Đây là bộ não phân phối quảng cáo giúp bạn tối ưu chi phí (Budget) và hiển thị (Creative).
1. Tối ưu Ngân sách (Advantage+ Campaign Budget)
Cấp độ Chiến dịchChức năng này làm gì?
Thay vì bạn phải tự chia tiền cho từng Nhóm quảng cáo (Ad Set), bạn chỉ cần đưa một "cục tiền" tổng cho AI. AI sẽ theo dõi 24/7, thấy nhóm nào ra kết quả rẻ thì tự động dồn tiền vào đó, nhóm nào đắt thì cắt giảm.
Giải thích các thông số:
- Chiến lược giá thầu (Bid Strategy)
-
- Mức cao nhất (Highest Volume): AI sẽ tiêu hết tiền để mang về nhiều kết quả nhất có thể. Khuyên dùng cho người mới.
- Mục tiêu chi phí (Cost per Result): Bạn ra lệnh cho AI "Chỉ được chạy nếu giá < 50k/tin nhắn". Dùng khi ngân sách hạn hẹp và muốn kiểm soát chặt lỗ/lãi.
- Loại ngân sách
-
- Hàng ngày (Daily): AI "tiêu đều", duy trì quảng cáo chạy xuyên suốt.
- Trọn đời (Lifetime): AI "tiêu thông minh", có thể tiêu ít vào thứ 2 nhưng dồn mạnh vào thứ 7 nếu ngày đó khách hay mua hàng.
2. Tối ưu Nội dung (Advantage+ Creative)
Cấp độ Quảng cáo
AI sẽ "xào nấu" quảng cáo của bạn như thế nào?
Hệ thống sẽ tạo ra hàng chục phiên bản khác nhau của quảng cáo gốc để phù hợp với từng người xem (Cá nhân hóa).
| Tính năng | Giải thích chi tiết |
|---|---|
| Standard Enhancements (Cải tiến tiêu chuẩn) |
Tự động điều chỉnh độ sáng, độ tương phản, hoặc áp bộ lọc màu ấm/lạnh tùy theo gu thẩm mỹ của người đang xem quảng cáo. |
| Image Expansion (Mở rộng hình ảnh) |
Nếu bạn chạy ảnh vuông (1:1) nhưng khách lướt Story (9:16), AI sẽ tự động thêm viền mờ vào trên/dưới để ảnh trông đầy đặn, không bị đen hai đầu. |
| Music (Âm nhạc) |
Tự động ghép nhạc nền từ kho bản quyền của Meta. Nhạc sẽ khớp với nội dung ảnh (VD: Ảnh năng động sẽ ghép nhạc EDM). |
| Text Variations (Biến thể văn bản) |
AI có thể tráo đổi vị trí giữa "Tiêu đề" và "Mô tả chính" để xem cách sắp xếp nào khiến khách hàng dừng lại đọc lâu hơn. |
Giai đoạn 5: Phân tích & Dự báo (AI Insights)
Đừng chỉ nhìn vào kết quả quá khứ. Hãy dùng AI Insights để nhìn thấy "Dung lượng thị trường" còn lại.
1. Báo cáo Đối tượng tiềm năng (Potential Audience)
Ý nghĩa biểu đồ:
- Tổng quy mô (Estimated Size): Con số nằm ở góc trên (VD:
1.2M - 1.5M). Đây là số người tối đa bạn có thể tiếp cận với cài đặt hiện tại.
-> Nếu số này dưới 500k: Target của bạn đang quá hẹp, hãy bỏ bớt sở thích. - Tháp dân số (Age & Gender): AI hiển thị nhóm tuổi nào quan
tâm nhất.
-> Ví dụ: Nếu cột nữ 25-34 cao vọt, hãy viết content tập trung vào ngôn ngữ của nhóm này (bà mẹ bỉm sữa, dân văn phòng). - Top Tỉnh/Thành: AI gợi ý thị trường ngách. Thay vì chạy "Toàn Việt Nam", hãy tạo nhóm quảng cáo riêng chỉ target vào Top 5 thành phố này để tiết kiệm tiền ship.
2. So sánh cạnh tranh (Benchmarking)
AI so sánh Fanpage của bạn với các đối thủ ẩn danh (Doanh nghiệp tương tự).
Tần suất đăng bài
Nếu AI báo: "Các trang khác đăng 5 bài/tuần, bạn đăng 1
bài/tuần".
-> Hành động: Bạn cần tăng cường độ nội dung ngay để
không bị đối thủ chiếm mất Newsfeed.
Định dạng xu hướng
Nếu AI báo: "Đối thủ có tương tác từ Reels cao gấp 3 lần
bạn".
-> Hành động: Dừng đăng ảnh tĩnh, chuyển sang làm Video
ngắn ngay lập tức.
CHƯƠNG 6: ĐỌC CHỈ SỐ & TỐI ƯU (REPORTING)
Đừng nhìn vào "Giá comment". Hãy nhìn vào "Lợi nhuận".
1. Tùy chỉnh cột báo cáo (Customize Columns)
Mặc định Facebook hiển thị rất nhiều chỉ số rác. Bạn cần lọc ra những con số biết nói.
- Số liệu hiệu quả
- Kết quả (Results)
- Chi phí trên mỗi kết quả
- Ngân sách (Budget)
- Số tiền đã chi tiêu
- Số liệu tương tác
- CPM (Chi phí cho 1000 lần hiển thị)
- CTR (Tỷ lệ nhấp)
Kết quả (Results) - Chi phí trên mỗi kết quả (Cost per Result) -
Ngân sách (Budget) - Số tiền đã chi tiêu (Amount Spent) - CPM
-
CTR (Tất cả) - Tần suất (Frequency).
2. Bảng Chỉ số Chuẩn (Benchmarks 2026)
Làm sao biết quảng cáo đắt hay rẻ? Hãy so sánh với bảng này (Thị trường Việt Nam).
| Chỉ số | Mức Tốt | Mức Tệ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| CTR (Click rate) | > 1.5% | < 0.8% | Độ hấp dẫn của Content. Thấp = Ảnh/Tit xấu. |
| CPM (Giá hiển thị) | < 80.000đ | > 150.000đ | Độ cạnh tranh. Cao = Target sai hoặc Tệp quá bé. |
| CPC (Giá click) | < 3.000đ | > 10.000đ | Độ đắt đỏ để có 1 người vào web/chat. |
| CR (Tỷ lệ chốt) | > 5% | < 1% | Khả năng Sale/Web chốt đơn. |
3. Tư duy Tối ưu (Optimize)
Khi nào thì tắt cam? Khi nào thì tăng tiền?
Kill (Tắt)
- Giá đắt gấp 2 lần: Nếu giá trung bình là 50k/mess, mà nhóm này 100k vẫn
chưa
ra đơn -> TẮT.
- CTR quá thấp (< 1%): Nội dung quá chán, không ai thèm click -> TẮT hoặc ĐỔI
ẢNH KHÁC.
Scale (Vít)
- Giá rẻ & Ra đơn đều: Tăng ngân sách từ từ (20-30% mỗi ngày). Đừng tăng thốc
100% sẽ bị vỡ tệp.
- Nhân bản (Duplicate): Sao chép nhóm hiệu quả sang các chiến dịch khác.
4. Xử lý các vấn đề thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Quảng cáo không cắn tiền | Tệp quá bé hoặc Giá thầu quá thấp. | Mở rộng tệp (bỏ bớt target) hoặc đổi sang mục tiêu khác. |
| Nhiều Click nhưng không có Inbox | Nội dung câu view (Clickbait) hoặc sai lầm target. | Kiểm tra lại nội dung xem có treo đầu dê bán thịt chó không. |
| Giá méc rẻ nhưng không chốt được | Tệp "trẻ trâu" hoặc kịch bản sale kém. | Xem lại quy trình trực page hoặc loại trừ độ tuổi quá nhỏ (18-20). |
CHƯƠNG 7: SỨC KHỎE TÀI KHOẢN & FANPAGE (TRUST & OPTIMIZATION)
"Trust" (Độ uy tín) là tài sản vô hình quan trọng nhất. BM khỏe + Fanpage chất = Quảng cáo rẻ.
1. Độ uy tín tài khoản (Account Trust Score)
Facebook chấm điểm ngầm cho mỗi tài khoản. Điểm càng cao, CPM càng rẻ, kháng nghị càng dễ về.
Không có vấn đề quảng cáo nào
Tài khoản của bạn đang tuân thủ các chính sách quảng cáo của Facebook.
Giao diện "Xanh" (Account Quality Green) - Mục tiêu của mọi Advertiser.
- Thanh toán đều: Không bao giờ để nợ kẹt thẻ. Add thẻ tên chính chủ.
- Xác minh danh tính (2FA): Bật bảo mật 2 lớp cho mọi quản trị viên.
- Chạy sạch: Không lách luật, không chạy hàng cấm, không bait click.
- Thẻ ảo, thẻ chùa: Dùng thẻ visa debit ảo dễ bị checkpoint.
- IP Lạ: Đăng nhập ra vào liên tục ở nhiều thiết bị/IP khác nhau.
- Spam: Lên camp ồ ạt, nhân nhóm vô tội vạ khi tài khoản còn mới.
2. Fanpage chuẩn 2026 (Fanpage Mastery)
Fanpage không chỉ là nơi đăng bài, nó là "Landing Page" đầu tiên của khách hàng.
- Avatar & Cover: Rõ nét, Logo thương hiệu chính chủ.
- Thông tin (About): Có Website, Email domain, Hotline thật.
- Phản hồi: Tỷ lệ rep tin nhắn > 90% (Huy hiệu Fan cũng cứng).
- Nút hành động: Nút "Gửi tin nhắn" ghim ngay đầu trang.
- Review: Có ít nhất 10 đánh giá 5 sao từ người dùng thật.
5 Tiêu chuẩn Fanpage Xịn:
- Ảnh bìa & Avatar: Rõ nét, đúng kích thước, không bị cắt chữ.
- Thông tin (About): Điền đầy đủ Email, SĐT, Địa chỉ, Website. (Facebook rất thích sự minh bạch).
- Nút CTA: Cài đặt nút "Gửi tin nhắn" hoặc "Gọi ngay" nổi bật.
- Phản hồi nhanh: Tỷ lệ rep inbox > 90% và thời gian < 15 phút.
- Review 5 sao: Khuyến khích khách hàng đánh giá tốt (Seeding khéo léo).
Mẹo: Nuôi AI bằng Content Organic
Đừng chỉ đăng bài bán hàng. Hãy đăng xen kẽ nội dung chia sẻ giá trị/giải trí.
- Tỷ lệ 80/20 80% Chia sẻ - 20% Bán hàng.
- Định dạng Ưu tiên Reels & Video ngắn.
-> Khi người dùng tương tác tự nhiên nhiều, Facebook sẽ hiểu Fanpage này "hữu ích" -> Giảm CPM khi chạy Ads.
3. Bác sĩ Facebook (Troubleshooting)
Bắt bệnh và kê đơn cho các lỗi thường gặp.
Cách chữa:
- Gộp nhóm: Đừng chia nhỏ ngân sách ra 10 nhóm, hãy dồn vào 2-3 nhóm thôi.
- Mở rộng tệp: Target rộng ra để AI dễ tìm người hơn.
- Tăng ngân sách: Nếu rẻ thì tăng tiền để nhanh đạt 50 kết quả.
Cách chữa:
- Bình tĩnh, không tạo nick mới ngay (sẽ chết chùm).
- Vào Chất lượng tài khoản (Account Quality) để xem lý do.
- Gửi kháng nghị (Request Review) kèm CMND/CCCD khớp với tên nick Facebook.
- Chat với Support: Link Support (Cần kiên nhẫn).
Cách chữa:
- Chỉnh sửa lại nội dung/hình ảnh theo báo cáo lỗi.
- Nếu chắc chắn mình đúng, bấm "Yêu cầu xem xét lại".
Cách chữa:
- Thay đổi hình ảnh/video mới (Creative Refresh).
- Đổi tiêu đề (Headline) hoặc màu sắc của nút CTA.
- Target sang tệp đối tượng mới.
Cách chữa:
- Kiểm tra tốc độ load Website (nếu quá 3s khách sẽ thoát).
- Giao diện Mobile có bị vỡ không? Nút mua hàng có hoạt động không?
- Giá sản phẩm hoặc phí ship quá cao so với thị trường.
Cách chữa:
- Tệp đối tượng quá nhỏ (< 100k người) -> Mở rộng tệp.
- Đặt giá thầu (Bid Cap) quá thấp -> Tăng giá thầu hoặc chuyển sang Auto Bid.
- Tài khoản đang bị hạn chế chi tiêu ngày -> Kiểm tra Billing.
Cách chữa:
- Giảm tỷ lệ chữ trên ảnh xuống dưới 20%.
- Tránh dùng từ ngữ giật gân, cam kết vô căn cứ ("Trị dứt điểm", "Cam kết 100%").
- Tránh hình ảnh Zoom cận cảnh vào bộ phận cơ thể (Mắt, mụn, da thịt).
CHƯƠNG 8: QUẢN LÝ TÀI CHÍNH (FINANCE)
Tránh tình trạng "Tài khoản bị Vô hiệu hóa" do lỗi thanh toán. Hiểu rõ sự khác biệt giữa Ngưỡng thanh toán và Giới hạn chi tiêu.
1. Thiết lập "Phanh an toàn" (Account Spending Limit)
Tính năng quan trọng nhất để bảo vệ ví tiền của bạn. Khi đạt đến giới hạn này, mọi quảng cáo sẽ dừng lại ngay lập tức.
Các bước cài đặt:
- Truy cập vào menu Lập hóa đơn & Thanh toán (Billing & Payments).
- Chọn tab Cài đặt thanh toán (Payment Settings) ở cột bên trái.
- Kéo xuống mục Giới hạn chi tiêu cho tài khoản (Account Spending Limit).
- Nhấn nút Đặt giới hạn (Set Limit) hoặc dấu 3 chấm để chỉnh sửa.
- Nhập số tiền tối đa bạn muốn chi (VD: 5.000.000 VNĐ) và nhấn Lưu.
2. Kiểm soát Ngưỡng thanh toán (Payment Threshold)
Hiểu luật chơi "Nợ trước trả sau" của Facebook để không bị khóa tài khoản oan.
Luật trừ tiền
Facebook sẽ trừ thẻ của bạn khi:
- Đạt ngưỡng nợ: (VD: Bạn nợ đủ 4 triệu -> Trừ ngay).
- Đến ngày chốt: (VD: Cuối tháng chưa đủ ngưỡng -> Vẫn trừ số lẻ đã chạy).
Mẹo Nuôi Trust
Thanh toán thủ công: Đừng đợi
Facebook trừ tự động. Hãy chủ động vào bấm "Thanh toán ngay" trước khi đến hạn để tăng điểm uy
tín.
Thẻ dự phòng: Luôn add thêm 1
thẻ phụ để nếu thẻ chính hết tiền, thẻ phụ sẽ đỡ đòn ngay.
3. Kiểm tra lịch sử trừ tiền (Transaction History)
Minh bạch hóa từng đồng chi tiêu. Giúp kế toán đối soát dễ dàng.
Hoạt động thanh toán
| Ngày | ID Giao dịch | Số tiền | Phương thức | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 06 thg 2, 2026 | TXN-8293-1029 | 4.750.000 đ | MasterCard •••• 8888 | Thành công |
| 01 thg 2, 2026 | TXN-9921-3321 | 14.200.000 đ | MasterCard •••• 8888 | Thành công |
| 25 thg 1, 2026 | TXN-1102-4923 | 9.000.000 đ | Visa •••• 1234 | Thất bại |
- Vào tab Hoạt động thanh toán (Payment Activity).
- Bạn có thể tải về hóa đơn (Invoice) cho từng lần trừ tiền.
- Lọc theo ngày: Chọn khoảng thời gian "Tháng này" hoặc "Tháng trước" để xem tổng tiền đã tiêu.
CHƯƠNG 9: CHIẾN LƯỢC NÂNG CAO (ADVANCED STRATEGIES)
Hướng dẫn thực chiến từng bước (Step-by-step) để cài đặt Remarketing và A/B Testing.
9.1. Facebook Pixel (Nền tảng quan trọng)
Trước khi làm bất cứ điều gì nâng cao, bạn BẮT BUỘC phải có Pixel. Nếu không có nó, đừng chạy quảng cáo chuyển đổi.
Pixel là gì?
Hãy tưởng tượng Pixel là một "Chiếc Camera AI" bạn gắn bí mật lên website của mình.
- Nó ghi lại ai đã vào web.
- Nó biết họ đã xem cái gì, bấm vào đâu.
- Nó báo cáo lại cho Facebook để Facebook tìm người tương tự (Optimization).
Hướng dẫn tạo & Cài đặt Pixel
Truy cập Events Manager (Trình quản lý sự kiện)
Vào menu “Tất cả công cụ” -> Chọn “Trình quản lý sự kiện”.
Ads Manager
Events Manager
Kết nối nguồn dữ liệu
Bấm dấu cộng (+) Connect Data Sources -> Chọn Web -> Bấm Connect.
Lấy mã Code & Gắn vào Web
Chọn “Install code manually” (Cài thủ công). Bạn sẽ thấy đoạn mã JavaScript dài loằng ngoằng.
!function(f,b,e,v,n,t,s){...}
fbq('init', '123456789');
fbq('track', 'PageView');
<!-- End Facebook Pixel Code -->
Nhiệm vụ của bạn: Copy đoạn
này và gửi cho IT/Coder web hoặc tự dán vào thẻ <head> của website.
9.2. Remarketing (Quảng cáo Bám đuổi)
Mục tiêu: Tìm lại những người đã vào web nhưng chưa mua hàng.
Bước 1: Chọn Nguồn dữ liệu (Data Source)
Thao tác:
- Vào Ads Manager -> Menu -> Đối tượng (Audiences).
- Bấm Tạo đối tượng -> Đối tượng tùy chỉnh.
- Chọn Trang web (hoặc nguồn khác tùy mục đích).
Giải thích ý nghĩa các Nguồn phổ biến:
| Nguồn | Dùng khi nào? |
|---|---|
| Trang web | Bám đuổi người đã vào Website (Cần gắn Pixel). Hiệu quả nhất cho bán hàng. |
| Danh sách khách hàng | Upload số điện thoại/Email khách cũ lên. Dùng để CSKH hoặc tìm người giống họ (Lookalike). |
| Video | Bám đuổi người đã xem Video (trên 50% hoặc 95%). Rất rẻ, thích hợp làm phễu. |
| Trang Facebook | Bám đuổi người đã nhắn tin, like, comment Fanpage. |
Bước 2: Cài đặt & Tạo tệp (Configuration)
Sau khi bấm "Tiếp" (Next), bạn cần cấu hình tệp khách hàng. Đây là bước quyết định chất lượng tệp.
Mô phỏng Giao diện Cài đặt
Hướng dẫn điền thông tin:
-
1. Sự kiện (Events)
Thường chọn "All website visitors" để lấy tất cả mọi người. Nếu muốn hẹp hơn thì chọn "People who visited specific web pages" (Người vào link cụ thể).
-
2. Giữ chân (Retention)
Là khoảng thời gian khách "còn nhớ" bạn.
- 30 ngày: Tệp nóng, dễ chốt đơn.
- 180 ngày: Tệp to nhưng loãng.
Lời khuyên: Nên để 30-60 ngày cho bán lẻ. -
3. Tên đối tượng
Đặt tên dễ nhớ theo công thức:
[Loại] Nguồn - Thời gian.
Ví dụ: [RMKT] Khách vào Web - 30 ngày.
Gỡ lỗi: Tại sao không tạo được Đối tượng?
- Tài khoản Cá nhân mới: Thường bị khóa tính năng này. -> Hãy dùng BM.
- Quyền hạn: Cần quyền Admin hoặc Nhà quảng cáo.
- Tài khoản chưa active: Cần chạy mồi (tương tác) trước.
Bước 3: Sử dụng tệp trong Chiến dịch Quảng cáo
Sau khi có tệp "Khách vào Web", ta sẽ tạo một chiến dịch riêng để hiển thị quảng cáo cho đúng nhóm người này.
B1 Tạo Chiến dịch & Mục tiêu
- Quay lại tab Chiến dịch (Campaigns).
- Bấm nút xanh + Tạo (+ Create).
- Chọn mục tiêu: Doanh số (Sales) hoặc Lượt truy cập (Traffic).
B2 Vào cấp độ Nhóm Quảng Cáo (Ad Set)
Sau khi bấm Tiếp, bạn sẽ vào cài đặt Nhóm. Hãy tìm đến mục Đối tượng (Audience).
Chiến thuật:
- Include: Chọn tệp "Khách vào Web" (Hiện quảng cáo cho họ).
- Exclude (Rất quan trọng): Hãy loại trừ tệp "Đã mua hàng".
-> Đừng phí tiền quảng cáo cho người đã mua rồi!
9.3. A/B Testing (Quy trình chuẩn)
Đừng bao giờ đoán mò. Hãy để số liệu trả lời. A/B Testing là cách duy nhất để biết quảng cáo nào hiệu quả.
Nguyên tắc vàng: "Chỉ test 1 thứ tại 1 thời điểm"
Nếu bạn thay đổi cả Ảnh và Nội dung cùng lúc, khi quảng cáo tốt lên, bạn sẽ không biết do Ảnh hay do Nội dung.
Nhóm A (Gốc)
Nhóm B (Test)
Quy trình thực hiện (4 Bước)
Sao chép (Duplicate)
Đừng tạo mới từ đầu. Hãy Sao chép nhóm quảng cáo gốc để giữ nguyên các thông số cũ.
Thay đổi biến số (Variable)
Tại Nhóm quảng cáo mới (Vừa sao chép ra), hãy thay đổi duy nhất 1 yếu tố bạn muốn test.
Đọc chỉ số & Ra quyết định
Sau 2-3 ngày (đừng tắt sớm hơn), hãy mở báo cáo và so sánh.
BẢNG PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ
| Nhóm QC | Kết quả | Giá/Kết quả (CPR) | CTR | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm A (Video) | 15 | 50k | 1.2% | Tắt (Pause) |
| Nhóm B (Ảnh) | 35 | 25k | 2.8% | WIN - Giữ |
CHƯƠNG 10: CHECKLIST "AN TOÀN BAY" (PRE-FLIGHT)
Đừng bấm "Đăng" nếu chưa tick đủ 5 mục này. Sai một ly đi một dặm!
BẢNG KIỂM TRA TRƯỚC GIỜ G
Đã đọc lại bài viết chưa? Link trỏ về Web/Messenger có đúng không? (Bấm thử chưa?)
Kiểm tra kỹ số 0. Là 500.000đ hay nhầm thành 5.000.000đ? Là "Hàng ngày" hay "Trọn đời"?
Đã loại trừ (Exclude) "Quản trị viên Fanpage" hoặc "Người đã mua hàng" chưa?
Ảnh có bị cắt chữ khi hiện trên Mobile không? (Dùng chế độ Xem trước).
Bài viết đã có ít nhất 20 Like và 5 Comment mồi chưa?
PHỤ LỤC: THUẬT NGỮ (GLOSSARY)
Giải mã các thuật ngữ chuyên ngành để bạn không bị "lùa gà" khi thuê chạy Ads.
-
Facebook Pixel- Ý nghĩa: Một đoạn mã (code) gắn vào Website/Landing Page.
- Vai trò: Như một "camera an ninh", ghi lại hành vi khách hàng: Xem hàng, Thêm vào giỏ, Mua hàng. Không có Pixel = Mù dở.
-
CAPI (Conversion API)- Ý nghĩa: Gửi dữ liệu từ Server tới Facebook (bỏ qua Browser).
- Vai trò: Khắc phục tình trạng iPhone (iOS 14+) chặn theo dõi. Giúp quảng cáo chính xác hơn Pixel thường.
-
CPC (Cost-Per-Click)- Ý nghĩa: Chi phí cho mỗi lần nhấp chuột
- Vai trò: Đo lường chi phí quảng cáo dựa trên số lượt người dùng nhấp vào quảng cáo. CPC thấp giúp tiết kiệm ngân sách
-
CPM (Cost-Per-Mille)- Ý nghĩa: Chi phí trên mỗi 1.000 lượt hiển thị
- Vai trò: Thích hợp khi muốn tăng nhận diện thương hiệu, vì tập trung vào số lần hiển thị thay vì nhấp chuột
-
CTR (Click-Through Rate)-
Công thức:
(Số lần nhấp chuột Số lần hiển thị ) × 100 - Ý nghĩa: Tỷ lệ nhấp chuột
- Vai trò: Đánh giá hiệu quả của quảng cáo. CTR cao thường cho thấy quảng cáo hấp dẫn
-
Công thức:
-
Reach (Phạm vi tiếp cận)- Ý nghĩa: Số lượng người dùng duy nhất nhìn thấy quảng cáo
- Vai trò: Đánh giá mức độ phủ sóng của chiến dịch
-
Impression (Số lần hiển thị)- Ý nghĩa: Số lần quảng cáo được hiển thị trên màn hình người dùng
- Vai trò: Đánh giá tần suất người dùng thấy quảng cáo, giúp điều chỉnh chiến lược
-
Frequency (Tần suất)- Ý nghĩa: Trung bình một người dùng nhìn thấy quảng cáo bao nhiêu lần
- Vai trò: Tần suất cao quá mức có thể gây khó chịu, nên tối ưu ở mức
1.5–3 lần/người
-
Conversion (Chuyển đổi)- Ý nghĩa: Hành động mà người dùng thực hiện sau khi xem quảng cáo (mua hàng, điền form, gọi điện...)
- Vai trò: Đo lường hiệu quả thực tế của chiến dịch
-
ROAS (Return On Ad Spend)-
Công thức:
Doanh thu / Chi phí quảng cáo - Ý nghĩa: Lợi nhuận thu về trên mỗi đồng chi tiêu quảng cáo
- Vai trò: Đánh giá hiệu quả tài chính của chiến dịch
-
Công thức:
-
Target Audience (Đối tượng mục tiêu)- Ý nghĩa: Đối tượng mà quảng cáo sẽ hướng đến, đối tượng càng chính xác, hiệu quả chiến dịch càng cao
-
Loại đối tượng:
- Nhân khẩu học: Tuổi, giới tính, nghề nghiệp...
- Vị trí địa lý: Khu vực, quốc gia
- Hành vi: Thói quen mua sắm, sử dụng thiết bị
- Sở thích: Các chủ đề người dùng quan tâm
-
Custom Audiences (Đối tượng tùy chỉnh)- Ý nghĩa: Tập hợp những người dùng đã tương tác với thương hiệu (website, ứng dụng...)
- Vai trò: Tăng khả năng chuyển đổi từ đối tượng đã biết đến sản phẩm
-
Lookalike Audiences (Đối tượng tương tự)- Ý nghĩa: Nhóm người dùng có đặc điểm tương tự với nhóm đối tượng tùy chỉnh
- Vai trò: Mở rộng phạm vi tiếp cận đến đối tượng tiềm năng
-
Ad Placement (Vị trí hiển thị)- Ý nghĩa: Vị trí nơi quảng cáo xuất hiện
-
Các vị trí phổ biến:
- Facebook News Feed: Bảng tin Facebook
- Instagram Feed: Bảng tin Instagram
- Stories: Tin trên Facebook hoặc Instagram
- Audience Network: Ứng dụng đối tác của Facebook
-
Campaign Objective (Mục tiêu chiến dịch)- Ý nghĩa: Mục tiêu mong muốn đạt được qua chiến dịch
-
Các loại mục tiêu:
- Awareness: Nhận diện thương hiệu
- Consideration: Tương tác, lượt truy cập website
- Conversion: Chuyển đổi, bán hàng
-
Budget (Ngân sách)- Ý nghĩa: Số tiền tối đa chi tiêu cho chiến dịch
-
Loại ngân sách:
- Daily Budget: Ngân sách hàng ngày
- Lifetime Budget: Ngân sách cho toàn bộ chiến dịch
-
Bid Strategy (Đặt giá thầu)- Ý nghĩa: Quá trình cạnh tranh giá quảng cáo
-
Loại đấu giá:
- Lowest Cost: Giá thấp nhất
- Cost Cap: Giới hạn chi phí
- Bid Cap: Giới hạn giá thầu
-
Engagement (Tương tác)- Ý nghĩa: Các hành động mà người dùng thực hiện với quảng cáo (thích, chia sẻ, bình luận...)
- Vai trò: Đo lường mức độ quan tâm của người dùng đối với quảng cáo
-
Call-To-Action (CTA)- Ý nghĩa: Hành động mà người dùng thực hiện sau khi xem quảng cáo (VD: "Mua ngay", "Tìm hiểu thêm")
- Vai trò: Thúc đẩy người dùng thực hiện hành động mong muốn